Kết quả tra từ “操作台”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
操作台cāo zuò tái
操作台: bàn điều khiển; bảng điều khiển; bàn console