Kết quả tra từ “撰稿”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
撰稿zhuàn gǎo
撰稿: viết (bài để xuất bản)
撰稿人zhuàn gǎo rén
撰稿人: tác giả (của bản thảo)