Kết quả tra từ “撬动”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
撬动qiào dòng
撬动: dịch chuyển cái gì đó bằng xà beng, v.v.; (nghĩa bóng) tác động bằng cách áp dụng lực đòn bẩy