Kết quả tra từ “撒旦”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
撒旦Sā dàn
撒旦: Sa-tan hoặc Sha-i-tan
魔王撒旦mó Wáng Sā dàn
魔王撒旦: Satan, Ma vương