Kết quả cho “摩的”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
xe ôm; viết tắt của 摩托車的士|摩托车的士[mo2 tuo1 che1 di1 shi4]
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
xe ôm; viết tắt của 摩托車的士|摩托车的士[mo2 tuo1 che1 di1 shi4]