Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “摩尔多瓦”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
摩尔多瓦Mó ěr duō wǎ

摩尔多瓦: Moldova; Cộng hòa Moldova, từng là nước cộng hòa thuộc Liên Xô, giáp Rumania

Cụm từ
摩尔多瓦人Mó ěr duō wǎ rén

摩尔多瓦人: người Moldova

Cụm từ