Kết quả tra từ “摔倒”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
摔倒shuāi dǎo
摔倒: ngã xuống; trượt ngã; quật ngã ai đó xuống đất