Kết quả tra từ “摆花架子”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
摆花架子bǎi huā jià zi
摆花架子: nghĩa đen: sắp xếp kệ hoa; trình diễn hời hợt (thành ngữ)