Kết quả tra từ “携带者”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
携带者xié dài zhě
携带者: (y học) người mang mầm bệnh (gen lặn, virus, v.v.)