Kết quả tra từ “搴”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
搴qiān
搴: nắm; bắt; kéo vạt áo lên
搴旗qiān qí
搴旗: nhổ và chiếm cờ địch