Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “搭扣”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
搭扣dā kòu

搭扣: khóa hoặc móc cài cho quần áo không dùng cúc và khuy (ví dụ: khóa trên đồng hồ kim loại)

Cụm từ
尼龙搭扣ní lóng dā kòu

尼龙搭扣: khóa nylon; miếng dán Velcro

Cụm từ