Kết quả tra từ “搭便”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
搭便dā biàn
搭便: tiện thể; nhân tiện
搭便车dā biàn chē
搭便车: đi nhờ xe