Kết quả tra từ “搬石头砸自己的脚”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
搬石头砸自己的脚bān shí tou zá zì jǐ de jiǎo
搬石头砸自己的脚: tự làm khó mình; tự chuốc họa vào thân (thành ngữ)