Kết quả tra từ “搜获”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
搜获sōu huò
搜获: tìm thấy; bắt giữ (sau khi tìm kiếm); phát hiện (bằng chứng)