Kết quả tra từ “搜救”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
搜救sōu jiù
搜救: tìm kiếm và cứu nạn
搜救犬sōu jiù quǎn
搜救犬: chó tìm kiếm và cứu nạn