Kết quả tra từ “揶”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
揶yé
揶: khoa tay múa chân; làm trò
揶揄yé yú
揶揄: chế nhạo; nhạo báng