Kết quả tra từ “援助机构”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
援助机构yuán zhù jī gòu
援助机构: cơ quan cứu trợ; dịch vụ khẩn cấp; tổ chức cứu hộ