Kết quả tra từ “揭晓”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
揭晓jiē xiǎo
揭晓: công bố công khai; xuất bản; làm cho biết; tiết lộ