Kết quả tra từ “插足”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
插足chā zú
插足: chen vào; xen vào; tham gia; bước vào (giữa hai người trong một mối quan hệ)