Kết quả tra từ “提纲挈领”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
提纲挈领tí gāng qiè lǐng
提纲挈领: tập trung vào những điểm chính (thành ngữ); nêu bật những điều cốt yếu