Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “提纲”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
提纲tí gāng

提纲: dàn ý; tóm tắt; ghi chú

Cụm từ
提纲挈领tí gāng qiè lǐng

提纲挈领: tập trung vào những điểm chính (thành ngữ); nêu bật những điều cốt yếu

Thành ngữ