Kết quả tra từ “提笔”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
提笔tí bǐ
提笔: cầm bút lên; bắt đầu viết
提笔忘字tí bǐ wàng zì
提笔忘字: khó nhớ cách viết chữ Hán