Kết quả tra từ “提神醒脑”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
提神醒脑tí shén xǐng nǎo
提神醒脑: làm tỉnh táo và sảng khoái tinh thần (thành ngữ); tỉnh táo; sảng khoái