Kết quả tra từ “提示付款”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
提示付款tí shì fù kuǎn
提示付款: xuất trình (hối phiếu, v.v.) để thanh toán