Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “提款机”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
提款机tí kuǎn jī

提款机: máy rút tiền tự động; ATM

Cụm từ
自动提款机zì dòng tí kuǎn jī

自动提款机: máy rút tiền tự động; ATM

Cụm từ