Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “提摩太”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
提摩太tí mó tài

提摩太: Timothy

Cụm từ
提摩太后书Tí mó tài Hòu shū

提摩太后书: Thư thứ hai của Thánh Phaolô gửi Timôthê

Cụm từ
提摩太前书Tí mó tài qián shū

提摩太前书: Thư thứ nhất của Thánh Phaolô gửi Timôthê

Cụm từ