Kết quả tra từ “提供商”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
提供商tí gōng shāng
提供商: nhà cung cấp (công ty)
服务提供商fú wù tí gōng shāng
服务提供商: nhà cung cấp dịch vụ (Internet)
因特网提供商yīn tè wǎng tí gōng shāng
因特网提供商: nhà cung cấp dịch vụ Internet (ISP)