Kết quả tra từ “措辞”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
措辞cuò cí
措辞: cách diễn đạt; cách thể hiện; cách nói; phép dựng câu
措辞强硬cuò cí qiáng yìng
措辞强硬: lời lẽ cứng rắn