Kết quả tra từ “措美”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
措美Cuò měi
措美: huyện Thố Mĩ, Tạng: Mtsho smad rdzong, thuộc địa khu Sơn Nam 山南地區|山南地区[Shan1 nan2 di4 qu1], Tây Tạng
措美县Cuò měi xiàn
措美县: Huyện Comai, tiếng Tạng: Mtsho smad rdzong, thuộc địa khu Lhokha 山南地區|山南地区[Shan1 nan2 di4 qu1], Tây Tạng