Kết quả tra từ “掩映”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
掩映yǎn yìng
掩映: ẩn khỏi tầm nhìn; lúc ẩn lúc hiện; tôn lên lẫn nhau