Kết quả tra từ “推进舱”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
推进舱tuī jìn cāng
推进舱: mô-đun đẩy; (hàng không vũ trụ) mô-đun dịch vụ