Kết quả tra từ “推而广之”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
推而广之tuī ér guǎng zhī
推而广之: áp dụng một cách rộng rãi hơn; theo logic mở rộng; và, mở rộng ra