Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “推演”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
推演tuī yǎn

推演: suy diễn; suy luận; suy ra; hàm ý

Cụm từ
沙盘推演shā pán tuī yǎn

沙盘推演: lên kế hoạch nhiệm vụ quân sự trên sa bàn (thành ngữ); diễn tập một hành động hoặc hoạt động đã lên kế hoạch; tiến hành diễn tập thử

Thành ngữ
兵棋推演bīng qí tuī yǎn

兵棋推演: trò chơi chiến tranh; mô phỏng một chiến dịch quân sự

Cụm từ