Kết quả tra từ “推定”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
推定tuī dìng
推定: suy luận; xem xét và đi đến phán đoán; bầu chọn
无罪推定wú zuì tuī dìng
无罪推定: suy đoán vô tội (luật pháp)