Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “推定”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
推定tuī dìng

推定: suy luận; xem xét và đi đến phán đoán; bầu chọn

Cụm từ
无罪推定wú zuì tuī dìng

无罪推定: suy đoán vô tội (luật pháp)

Cụm từ