Kết quả tra từ “推介会”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
推介会tuī jiè huì
推介会: hội thảo quảng bá; sự kiện quảng bá
新产品推介会xīn chǎn pǐn tuī jiè huì
新产品推介会: sự kiện ra mắt sản phẩm