Kết quả tra từ “控辩交易”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
控辩交易kòng biàn jiāo yì
控辩交易: thỏa thuận biện hộ; thỏa thuận nhận tội