Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “控辩”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
控辩kòng biàn

控辩: bên công tố và bên bào chữa (pháp luật)

Cụm từ
控辩协议kòng biàn xié yì

控辩协议: thỏa thuận nhận tội (luật pháp)

Cụm từ
控辩交易kòng biàn jiāo yì

控辩交易: thỏa thuận biện hộ; thỏa thuận nhận tội

Cụm từ