Kết quả tra từ “接种”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
接种jiē zhòng
接种: được tiêm vắc xin; được tiêm chủng
预防接种yù fáng jiē zhòng
预防接种: tiêm chủng dự phòng