Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “接种”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
接种
jiē zhòng

được tiêm vắc xin; được tiêm chủng

Cụm từ
预防接种
yù fáng jiē zhòng

tiêm chủng dự phòng

Cụm từ