Kết quả tra từ “接机”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
接机jiē jī
接机: đón người (hoặc đón) đến bằng máy bay; (nhân viên sân bay) xử lý máy bay đến