Kết quả tra từ “接合”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
接合jiē hé
接合: kết nối; gia nhập; lắp ráp
接合菌纲jiē hé jūn gāng
接合菌纲: nấm tiếp hợp