Kết quả tra từ “接住”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
接住jiē zhù
接住: bắt lấy (thứ gì đó được ném, v.v.); nhận (thứ gì đó được đưa); chấp nhận