Kết quả tra từ “接上”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
接上jiē shàng
接上: kết nối (dây cáp, v.v.); kết nối (một thiết bị); tiếp tục (một cuộc trò chuyện); nắn (xương)