Kết quả tra từ “探路”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
探路tàn lù
探路: tìm đường
探路者Tàn lù zhě
探路者: Pathfinder, tàu vũ trụ NASA gửi đến Sao Hỏa năm 1997