Kết quả tra từ “探究”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
探究tàn jiū
探究: điều tra; đi sâu; thăm dò; nghiên cứu; xem xét
探究式tàn jiū shì
探究式: mang tính khám phá
一探究竟yī tàn jiū jìng
一探究竟: đi xem xét; đi điều tra