Kết quả tra từ “探头探脑儿”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
探头探脑儿tàn tóu tàn nǎo r
探头探脑儿: biến thể er hoá của 探頭探腦|探头探脑[tan4 tou2 tan4 nao3]