Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “探头探脑”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
探头探脑tàn tóu tàn nǎo

探头探脑: thò đầu ra nhìn xung quanh (thành ngữ)

Thành ngữ
探头探脑儿tàn tóu tàn nǎo r

探头探脑儿: biến thể er hoá của 探頭探腦|探头探脑[tan4 tou2 tan4 nao3]

Cụm từ