Kết quả tra từ “掠卖华工”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
掠卖华工lüè mài huá gōng
掠卖华工: người Trung Quốc bị bắt cóc và bán làm nô lệ trong thời thực dân phương Tây