Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “排犹”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
排犹pái yóu

排犹: loại trừ người Do Thái; chủ nghĩa bài Do Thái

Cụm từ
排犹主义pái yóu zhǔ yì

排犹主义: chủ nghĩa bài Do Thái

Cụm từ