Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “排犹”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
排犹
pái yóu

loại trừ người Do Thái; chủ nghĩa bài Do Thái

Cụm từ
排犹主义
pái yóu zhǔ yì

chủ nghĩa bài Do Thái

Cụm từ