Kết quả tra từ “排名榜”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
排名榜pái míng bǎng
排名榜: bảng xếp hạng; danh sách sắp xếp; top 20; bảng vinh danh; đứng thứ n trong số 100