Kết quả tra từ “掌玺官”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
掌玺官zhǎng xǐ guān
掌玺官: thủ tướng (cấp bậc ở các nước châu Âu)